| Động cơ - vận hành |
| Động cơ | 2.2 litre in-line 5 cylinder 20 valve DOHC intercooled turbo diesel |
| Dung tích công tác (cc) | 2198 |
| Công suất tối đa | 197/3000 |
| Momen xoắn tối đa | 470/1750-2500 |
| Hệ thống treo | |
| - Hệ thống treo trước | Xương đòn kép độc lập với cuộn dây trên bộ giảm chấn và thanh chống lật |
| - Hệ thống treo sau | Trục cứng (sống) với lò xo lá |
| Tỷ số nén | 15.5 : 1 |
| Hộp số | Tự động 6 cấp / 6AT |
| Hệ thống truyền động | 4 Cầu - 4WD |
| Nhiên liệu sử dụng | Dầu |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Lít/100km) | 9.7 |
| - Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (Lít/100km) | 12 |
| - Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (Lít/100km) | 8.4 |
| - Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (Lít/100km) | 9.7 |
| Kích thước - trọng lượng |
| Kích thước tổng thể dài/rộng/cao (mm) | 5365 x 1850 x 1821 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3220 |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) | 1560 /1560 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 237 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 6.2 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2124 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3200 |
| Loại vành xe | Mâm đúc hợp kim nhôm 17″ |
| Lốp xe trước | 255/65R17 |
| Lốp xe sau | 255/65R17 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 80 |
| Ngoại thất |
| Cụm đèn trước | |
| - Đèn chiếu gần (đèn cos) | Halogen |
| - Đèn chiếu xa (đèn far) | Halogen |
| - Tự động tắt theo thời gian | Có |
| Cụm đèn sau | Halogen |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | |
| - Chức năng gập điện | Có |
| - Chức năng chỉnh điện | có |
| Nội thất |
| Tay lái | |
| - Nút bấm điều khiển tích hợp | có |
| - Chất liệu bọc tay lái | Da |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Ghế trước | |
| - Điều chỉnh ghế lái | chỉnh điện |
| Gương chiếu hậu bên trong | chống chói tự động |
| Tiện ích |
| Hệ thống chống trộm | Có |
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ | Có |
| Hệ thống điều hòa | tự động |
| Hệ thống giải trí | |
| - Màn hình | cảm ứng 7 |
| - Hệ thống âm thanh số loa | 6 |
| - Hệ thống âm thanh cổng kết nối AUX | Có |
| - Hệ thống âm thanh cổng kết nối USB | Có |
| - Hệ thống âm thanh kết nối Bluetooth | Có |
| An toàn |
| Hệ thống phanh | |
| - Hệ thống phanh trước | Đĩa thông gió 302mm |
| - Hệ thống phanh sau | Trống 270mm |
| - Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| - Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| - Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Số túi khí | 6 |
| Hệ thống chống trượt (TRC, ASR, TCS, DTC) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA, HAC, HSA) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESP, ESC, DSC, VDC..) | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | Có |
| Camera lùi | Có |