| Động cơ - vận hành |
| Động cơ | Xăng i4 - 2.0L |
| Dung tích công tác (cc) | 1.991 |
| Công suất tối đa | 190 |
| Momen xoắn tối đa | 370 |
| Hệ thống treo | Dynamic Body Control |
| Hộp số | Tự động 9 cấp 9G-TRONIC |
| Hệ thống truyền động | Cầu sau |
| Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động (Eco start/stop) | có |
| Kích thước - trọng lượng |
| Kích thước tổng thể dài/rộng/cao (mm) | 4.686 x 1.810 x 1.442 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.939 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1580 |
| Loại vành xe | Mâm thể thao AMG 18-inch 5 chấu kép |
| Lốp Runflat | có |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 66 |
| Ngoại thất |
| Cụm đèn trước | Multi-Beam LED |
| Cụm đèn sau | LED |
| Đèn báo phanh trên cao | LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | |
| - Chức năng gập điện | có |
| - Chức năng chỉnh điện | có |
| - Chức năng tích hợp đèn báo rẽ | LED |
| - Bộ nhớ vị trí | có |
| Gạt mưa | tự động |
| Nội thất |
| Tay lái | |
| - Nút bấm điều khiển tích hợp | có |
| - Chất liệu bọc tay lái | bọc da Nappa |
| - Bộ nhớ vị trí tay lái | có |
| Cụm đồng hồ và bảng táp lô | bọc da ARTICO với đường viền chỉ trang trí |
| Ghế trước | |
| - Điều chỉnh ghế lái | điều chỉnh điện |
| - Điều chỉnh ghế hành khách trước | điều chỉnh điện |
| - Bộ nhớ vị trí ghế trước | có |
| Ốp trang trí nội thất | ốp gỗ Anthracite Open-pore màu xám |
| Gương chiếu hậu bên trong | chống chói tự động |
| Tiện ích |
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | có |
| Cửa sổ trời | chỉnh điện |
| Rèm che nắng kính sau | có |
| Rèm che nắng kính hông | có |
| Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control) | có |
| Hệ thống kiểm soát tốc độ | có |
| Hệ thống điều hòa | tự động 3 vùng THERMOTRONIC |
| Hệ thống giải trí | đa phương tiện với màn hình màu 10.25-inch; bộ thu sóng phát thanh; kết nối Bluetooth |
| Ghế sau | |
| - Hệ thống âm thanh loại loa | vòm Burmester® |
| - Hệ thống âm thanh kết nối Bluetooth | có |
| Hệ thống sạc không dây | có |
| Hệ thống định vị, bản đồ GPS | có |
| An toàn |
| Hệ thống phanh | |
| - Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| - Hệ thống phanh sau | Đĩa |
| - Hệ thống phanh tay điện tử (EHB, EPB) | có |
| - Chống bó cứng phanh (ABS) | có |
| - Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | có |
| Số túi khí | |
| - Túi khí trước người lái | có |
| - Túi khí trước hành khách phía trước | có |
| - Túi khí bên hông người lái | có |
| - Túi khí bên hông khách hàng phía trước | có |
| - Túi khí đầu gối người lái | có |
| - Túi khí rèm | có |
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (ATC, CBC) | có |
| Hệ thống chống trượt (TRC, ASR, TCS, DTC) | có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESP, ESC, DSC, VDC..) | có |
| Hệ thống cảnh báo khi lái xe ngủ gật | Attention Assist - cảnh báo mất tập trung |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | có |
| Hệ thống đỗ xe tự động | có |
| Camera 360 | có |