Audi A4 Sedan 2021 nhập khẩu Đức
Mercedes C180 AMG 2021
|
|
| Động cơ - vận hành | |
| Động cơ |
Tăng áp 4 xi-lanh, hệ thống 12V mild hybrid MHEV
M264
|
| Dung tích công tác (cc) |
1,984
1.497
|
| Công suất tối đa |
180/5,000 - 6,500
156
|
| Momen xoắn tối đa |
370/1,600-4,300
250
|
| Vận tốc tối đa (km/h) |
250
223
|
| Khả năng tăng tốc từ 0-100km/h (giây) |
5.8
8,6
|
| Hệ thống treo |
-
Dynamic Body Control
|
| Hộp số |
7 cấp S tronic
Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
|
| Hệ thống truyền động |
-
Cầu sau
|
| Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động (Eco start/stop) |
-
có
|
| Nhiên liệu sử dụng |
-
Xăng I4 không chì có trị số octan 95 hoặc cao hơn
|
|     - Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (Lít/100km) |
11.66
9,81
|
|     - Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (Lít/100km) |
8.74
6,49
|
|     - Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (Lít/100km) |
9.82
7,71
|
| Kích thước - trọng lượng | |
| Kích thước tổng thể dài/rộng/cao (mm) |
4,762 x 1,847* x 1,431
4.686 x 1.810 x 1.442
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2,820
2.939
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
1,545
1580
|
| Loại vành xe |
17” thiết kế 10 chấu, 7.5 J x 17
Mâm thể thao AMG 18-inch 5 chấu kép
|
| Lốp xe trước |
225/50 R17
-
|
| Lốp xe sau |
225/50 R17
-
|
| Lốp Runflat |
-
có
|
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) |
58
66
|
| Ngoại thất | |
| Cụm đèn trước |
LED
Multi-Beam LED
|
|     - Đèn chiếu sáng ban ngày |
có
-
|
|     - Hệ thống rửa đèn |
có
-
|
| Đèn sương mù |
LED
-
|
| Cụm đèn sau |
-
LED
|
| Đèn báo phanh trên cao |
-
LED
|
|     - Chức năng gập điện |
có
có
|
|     - Chức năng chỉnh điện |
có
có
|
|     - Chức năng tích hợp đèn báo rẽ |
-
LED
|
|     - Bộ nhớ vị trí |
-
có
|
|     - Chức năng sấy gương |
có
-
|
|     - Chống chói tự động |
có
-
|
| Lưới tản nhiệt |
khung đơn mạ chrome
-
|
| Gạt mưa |
-
tự động
|
| Nội thất | |
|     - Nút bấm điều khiển tích hợp |
-
có
|
|     - Trợ lực tay lái |
trợ lực điện
-
|
|     - Chất liệu bọc tay lái |
-
bọc da Nappa
|
|     - Chức năng cần chuyển số |
-
có
|
|     - Bộ nhớ vị trí tay lái |
-
có
|
| Cụm đồng hồ và bảng táp lô |
-
Dạng 2 ống với màn hình màu 5,5 inch hiển thị thông tin
|
|     - Điều chỉnh ghế lái |
chỉnh điện
điều chỉnh điện
|
|     - Điều chỉnh ghế hành khách trước |
chỉnh điện
điều chỉnh điện
|
|     - Bộ nhớ vị trí ghế trước |
-
có
|
| Thảm lót sàn |
có
-
|
| Ốp trang trí nội thất |
nhôm bạc họa tiết
ốp gỗ Anthracite Open-pore màu xám
|
| Gương chiếu hậu bên trong |
tràn viền, chống chói tự động
chống chói tự động
|
| Tiện ích | |
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm |
có
có
|
| Cốp sau chỉnh điện |
có
-
|
| Cửa sổ trời |
-
chỉnh điện
|
| Khóa cửa an toàn cho trẻ em |
có
-
|
| Rèm che nắng kính sau |
có
có
|
| Rèm che nắng kính hông |
-
có
|
| Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control) |
có
có
|
| Hệ thống kiểm soát tốc độ |
giới hạn tốc độ
có
|
| Hệ thống điều hòa |
cao cấp 3 vùng tự động
Tự động 2 vùng THERMATIC
|
| Hệ thống giải trí |
MMI Radio
Màn hình màu 7 inch, bộ thu sóng phát thanh và kết nối Bluetooth
|
|     - Màn hình |
cảm ứng 10.1”
-
|
|     - Hệ thống âm thanh loại loa |
-
vòm Burmester®
|
|     - Hệ thống âm thanh kết nối Bluetooth |
có
có
|
| Hệ thống sạc không dây |
-
có
|
| Hệ thống định vị, bản đồ GPS |
-
có
|
| An toàn | |
|     - Hệ thống phanh trước |
-
Đĩa
|
|     - Hệ thống phanh sau |
-
Đĩa
|
|     - Hệ thống phanh tay điện tử (EHB, EPB) |
có
có
|
|     - Chống bó cứng phanh (ABS) |
-
có
|
|     - Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) |
-
có
|
|     - Túi khí trước người lái |
có
có
|
|     - Túi khí trước hành khách phía trước |
có
có
|
|     - Túi khí bên hông người lái |
có
có
|
|     - Túi khí bên hông khách hàng phía trước |
có
có
|
|     - Túi khí đầu gối người lái |
-
có
|
|     - Túi khí bên hông phía sau |
có
-
|
|     - Túi khí rèm |
-
có
|
|     - Cảm biến trước |
có
-
|
|     - Cảm biến sau |
có
-
|
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (ATC, CBC) |
-
có
|
| Hệ thống chống trượt (TRC, ASR, TCS, DTC) |
-
có
|
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESP, ESC, DSC, VDC..) |
có
có
|
| Hệ thống cảnh báo khi lái xe ngủ gật |
-
Attention Assist - cảnh báo mất tập trung
|
| Hệ thống kiểm soát áp suất lốp (TPMS) |
Cảnh báo áp suất lốp
-
|
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) |
-
có
|
| Hệ thống đỗ xe tự động |
-
có
|
| Nhắc nhở thắc dây an toàn |
có
-
|
| Camera lùi |
có
-
|
| Camera 360 |
-
có
|