Audi Q5 2021 nhập khẩu Đức
Mercedes GLA250 4MATIC AMG 2021
|
|
| Động cơ - vận hành | |
| Động cơ |
4 xy-lanh thẳng hàng cùng hệ thống phun nhiên liệu trực tiếp cùng turbo tăng áp và valvelift Audi
I4
|
| Dung tích công tác (cc) |
1.984
1991
|
| Công suất tối đa |
185 / 5,000-6,000 (252 hp)
211
|
| Momen xoắn tối đa |
370 / 1,600-4,5000
350
|
| Vận tốc tối đa (km/h) |
237
230
|
| Khả năng tăng tốc từ 0-100km/h (giây) |
6.3
6.6s
|
|     - Hệ thống treo trước |
-
Strut
|
|     - Hệ thống treo sau |
-
Multi-Link
|
|     - Trợ lực lá |
-
Direct-Steer trợ lực điện với trợ lực và tỉ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
|
| Hộp số |
7 cấp S-tronic
Tự động 7 cấp ly hợp kép 7G-DCT
|
| Hệ thống truyền động |
-
4 bánh toàn thời gian 4MATIC
|
| Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động (Eco start/stop) |
-
có
|
| Nhiên liệu sử dụng |
-
Xăng I4 không chì có trị số octan 95 hoặc cao hơn
|
|     - Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (Lít/100km) |
8.3
-
|
|     - Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (Lít/100km) |
5.9
-
|
|     - Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (Lít/100km) |
6.8
6.8
|
| Kích thước - trọng lượng | |
| Kích thước tổng thể dài/rộng/cao (mm) |
-
4417x1804x1494
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
-
2.699
|
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
-
134
|
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) |
-
6
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
-
1495
|
| Loại vành xe |
Thiết kế 10 chấu, 8x17
Mâm đúc 18-inch 5 chấu kép
|
| Lốp xe trước |
235/65 R17
235/50R18
|
| Lốp xe sau |
235/65 R17
235/50R18
|
| Lốp Runflat |
-
có
|
| Số chỗ ngồi |
-
05
|
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) |
70
56
|
| Thể tích khoang hành lý (lít - SAE) |
-
481
|
| Ngoại thất | |
| Cụm đèn trước |
LED
Bi-xenon tích hợp đèn LED/ LED
|
|     - Đèn chiếu xa (đèn far) |
LED
-
|
|     - Đèn chiếu sáng ban ngày |
-
LED
|
|     - Hệ thống rửa đèn |
có
-
|
|     - Tự động tắt theo thời gian |
-
có
|
|     - Hệ thống tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) |
có
Có
|
| Đèn sương mù phía trước |
có
-
|
| Cụm đèn sau |
LED
Bi-xenon tích hợp đèn LED/ LED
|
| Đèn báo phanh trên cao |
-
LED
|
|     - Chức năng gập điện |
có
có
|
|     - Chức năng chỉnh điện |
có
có
|
|     - Chức năng tích hợp đèn báo rẽ |
-
LED
|
|     - Bộ nhớ vị trí |
-
có
|
|     - Chống chói tự động |
-
Có
|
| Cản trước |
-
hốc gió thể thao cỡ lớn
|
| Lưới tản nhiệt |
màu đen với viền mạ crom
2 nan AMG màu xám titan
|
| Ống xả kép |
-
mạ chrome
|
| Chụp ống xả |
-
2 chụp ống xả mạ crom tích hợp cản sau
|
| Gạt mưa |
-
tự động
|
| Nội thất | |
|     - Nút bấm điều khiển tích hợp |
có
có
|
|     - Chất liệu bọc tay lái |
da
bọc da Nappa
|
|     - Chức năng cần chuyển số |
-
có
|
|     - Bộ nhớ vị trí tay lái |
-
có
|
| Cụm đồng hồ và bảng táp lô |
-
bọc da ARTICO
|
|     - Loại đồng hồ |
-
analogue
|
| Chất liệu bọc ghế |
da cao cấp
-
|
|     - Điều chỉnh ghế lái |
chỉnh điện và bơm hơi tựa lưng ghế
điều chỉnh điện
|
|     - Điều chỉnh ghế hành khách trước |
chỉnh điện và bơm hơi tựa lưng ghế
điều chỉnh điện
|
|     - Bộ nhớ vị trí ghế trước |
-
có
|
|     - Chức năng sưởi |
-
Có
|
| Thảm lót sàn |
có
-
|
| Ốp trang trí nội thất |
nhôm
gỗ bóng burr walnut màu nâu
|
| Gương chiếu hậu bên trong |
tự động chống chói
chống chói tự động
|
| Tiện ích | |
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm |
có
có
|
| Cửa sổ điều chỉnh điện |
-
Có
|
| Cốp sau chỉnh điện |
có
Có
|
| Cửa sổ trời |
paranoma
Panoramic
|
| Chức năng khóa cửa từ xa |
-
có
|
| Rèm che nắng kính sau |
có
chỉnh điện
|
| Rèm che nắng kính hông |
có
chỉnh điện
|
| Hệ thống chống trộm |
có
có
|
| Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control) |
-
có
|
| Hệ thống kiểm soát tốc độ |
giới hạn tốc độ
có
|
| Hệ thống điều hòa |
tự động 3 vùng
Tự động 2 vùng THERMATIC
|
| Hệ thống giải trí |
MMI radio Plus
với đầu đọc CD; màn hình màu TFT 8-inch; bộ thu sóng phát thanh; kết nối Bluetooth
|
|     - Màn hình |
MMI 7 inch hiển thị màu
-
|
|     - Hệ thống âm thanh đầu đĩa |
CD
CD
|
|     - Hệ thống âm thanh cổng kết nối AUX |
có
-
|
|     - Hệ thống âm thanh cổng kết nối USB |
có
-
|
|     - Hệ thống âm thanh kết nối Bluetooth |
có
có
|
|     - Radio AM/FM |
có
-
|
|     - Hệ thống âm thanh điều khiển bằng giọng nói |
có
có
|
| Hệ thống sạc không dây |
-
có
|
| Hệ thống định vị, bản đồ GPS |
-
có
|
| Châm thuốc và gạt tàn |
có
-
|
| Tự động đóng chặt khi cửa khép (cửa hít) |
-
Cửa hít
|
| An toàn | |
|     - Hệ thống phanh trước |
-
Đĩa
|
|     - Hệ thống phanh sau |
-
Đĩa
|
|     - Hệ thống phanh tay điện tử (EHB, EPB) |
có
có
|
|     - Chống bó cứng phanh (ABS) |
-
có
|
|     - Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) |
-
có
|
|     - Túi khí trước người lái |
có
có
|
|     - Túi khí trước hành khách phía trước |
có
có
|
|     - Túi khí bên hông người lái |
có
có
|
|     - Túi khí bên hông khách hàng phía trước |
có
có
|
|     - Túi khí bên hông phía sau |
có
Có
|
|     - Túi khí rèm |
-
có
|
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (ATC, CBC) |
-
có
|
| Hệ thống chống trượt (TRC, ASR, TCS, DTC) |
-
có
|
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESP, ESC, DSC, VDC..) |
-
có
|
| Hệ thống cảnh báo khi lái xe ngủ gật |
-
Attention Assist - cảnh báo mất tập trung
|
| Hệ thống kiểm soát áp suất lốp (TPMS) |
Cảnh báo áp suất lốp
-
|
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) |
-
có
|
| Hệ thống đỗ xe tự động |
-
có
|
| Camera lùi |
có
-
|
| Camera 360 |
-
có
|