Audi Q8 2021 nhập khẩu Đức
Mercedes GLS400 4Matic 2021
|
|
| Động cơ - vận hành | |
| Động cơ |
Hợp kim nhôm V6 phun xăng trực tiếp và công nghệ Mild hybrid 48V MHEV
V6
|
| Dung tích công tác (cc) |
2.995
2987
|
| Công suất tối đa |
250 / 5,200 - 6,400 (340 mã lực)
245
|
| Momen xoắn tối đa |
500 / 1,370 - 4,500
480
|
| Vận tốc tối đa (km/h) |
250
240
|
| Khả năng tăng tốc từ 0-100km/h (giây) |
5.9
6,6s
|
| Hệ thống treo |
-
khí nén AIRMATIC
|
|     - Trợ lực lá |
-
Direct-Steer trợ lực điện với trợ lực và tỉ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
|
| Hộp số |
Tự động 8 cấp tiptronic
Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
|
| Hệ thống truyền động |
-
4 bánh toàn thời gian 4MATIC
|
| Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động (Eco start/stop) |
có
có
|
| Nhiên liệu sử dụng |
-
Xăng không chì có chỉ số octane 95 hoặc cao hơn
|
|     - Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (Lít/100km) |
16.38
11,7
|
|     - Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (Lít/100km) |
10.84
8
|
|     - Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (Lít/100km) |
12.88
9,4
|
| Kích thước - trọng lượng | |
| Kích thước tổng thể dài/rộng/cao (mm) |
-
5130 x 1934 x 1850
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2.995 - 3.004
3075
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
2.170
2435
|
| Loại vành xe |
10J x 21 in thiết kế 5 chấu chữ W, xám tương phản, phủ bóng một phần
Mâm xe thể thao AMG 19-inch 5 chấu kép
|
| Lốp xe trước |
285/45 R21
-
|
| Lốp xe sau |
285/45 R21
-
|
| Lốp Runflat |
-
có
|
| Số chỗ ngồi |
-
7
|
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) |
85
100
|
| Ngoại thất | |
| Cụm đèn trước |
Matrix LED
Bi-xenon tích hợp đèn LED/ LED
|
|     - Đèn chiếu sáng ban ngày |
Có
LED
|
|     - Hệ thống rửa đèn |
Có
-
|
|     - Tự động tắt theo thời gian |
-
có
|
|     - Hệ thống tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) |
-
Có
|
| Đèn sương mù |
Có
-
|
| Cụm đèn sau |
LED
Bi-xenon tích hợp đèn LED/ LED
|
| Đèn báo phanh trên cao |
-
LED
|
|     - Chức năng gập điện |
Có
có
|
|     - Chức năng chỉnh điện |
-
có
|
|     - Chức năng tích hợp đèn báo rẽ |
Có
LED
|
|     - Bộ nhớ vị trí |
Có
có
|
|     - Chức năng sấy gương |
Có
-
|
|     - Chống chói tự động |
Có
Có
|
| Cản trước |
-
hốc gió thể thao cỡ lớn
|
| Lưới tản nhiệt |
-
2 nan AMG màu xám titan
|
| Ống xả kép |
-
mạ chrome
|
| Chụp ống xả |
-
2 chụp ống xả mạ crom tích hợp cản sau
|
| Gạt mưa |
-
tự động
|
| Nội thất | |
|     - Nút bấm điều khiển tích hợp |
có
có
|
|     - Chất liệu bọc tay lái |
da
bọc da Nappa
|
|     - Chức năng cần chuyển số |
-
có
|
|     - Bộ nhớ vị trí tay lái |
-
có
|
| Cụm đồng hồ và bảng táp lô |
-
bọc da ARTICO
|
|     - Loại đồng hồ |
-
analogue
|
| Chất liệu bọc ghế |
da Cricket
-
|
|     - Điều chỉnh ghế lái |
điều chỉnh điện với bơm hơi tựa lưng 4 hướng
điều chỉnh điện
|
|     - Điều chỉnh ghế hành khách trước |
điều chỉnh điện với bơm hơi tựa lưng 4 hướng
điều chỉnh điện
|
|     - Bộ nhớ vị trí ghế trước |
có
có
|
|     - Chức năng sưởi |
-
Có
|
| Cần số |
da
-
|
| Thảm lót sàn |
Có
-
|
| Ốp trang trí nội thất |
nhôm quang phổ
gỗ bóng burr walnut màu nâu
|
| Gương chiếu hậu bên trong |
tràn viền, chống chói tự động
chống chói tự động
|
| Tiện ích | |
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm |
Có
có
|
| Cửa sổ điều chỉnh điện |
-
Có
|
| Cốp sau chỉnh điện |
-
Có
|
| Cửa sổ trời |
-
Panoramic
|
| Chức năng khóa cửa từ xa |
-
có
|
| Hệ thống khóa cửa trung tâm |
có
-
|
| Rèm che nắng kính sau |
-
chỉnh điện
|
| Rèm che nắng kính hông |
-
chỉnh điện
|
| Hệ thống chống trộm |
-
có
|
| Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control) |
có
có
|
| Hệ thống kiểm soát tốc độ |
giới hạn tốc độ
có
|
| Hệ thống điều hòa |
4 vùng tự động điều khiển thông minh dựa trên cảm biến và bộ lọc hạt gây dị ứng, bụi siêu mịn
Tự động 2 vùng THERMATIC
|
| Hệ thống giải trí |
MMI Navigation Plus cảm ứng, hai màn hình cảm ứng (trên 10.1” và dưới 8.6”)
-
|
|     - Màn hình |
-
màn hình 8 inch có độ phân giải cao, kết nối Bluetooth hay trình duyệt Internet
|
|     - Hệ thống âm thanh đầu đĩa |
-
CD
|
|     - Hệ thống âm thanh số loa |
17 loa
-
|
|     - Hệ thống âm thanh kết nối Bluetooth |
Có
có
|
|     - Hệ thống âm thanh điều khiển bằng giọng nói |
-
có
|
| Hệ thống sạc không dây |
-
có
|
| Hệ thống định vị, bản đồ GPS |
-
có
|
| Châm thuốc và gạt tàn |
Có
-
|
| Tự động đóng chặt khi cửa khép (cửa hít) |
-
Cửa hít
|
| An toàn | |
|     - Hệ thống phanh trước |
đĩa 18”
Đĩa
|
|     - Hệ thống phanh sau |
đĩa 18”
Đĩa
|
|     - Hệ thống phanh tay điện tử (EHB, EPB) |
-
có
|
|     - Chống bó cứng phanh (ABS) |
-
có
|
|     - Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) |
-
có
|
|     - Túi khí trước người lái |
Có
có
|
|     - Túi khí trước hành khách phía trước |
Có
có
|
|     - Túi khí bên hông người lái |
Có
có
|
|     - Túi khí bên hông khách hàng phía trước |
Có
có
|
|     - Túi khí bên hông phía sau |
-
Có
|
|     - Túi khí rèm |
Có
có
|
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (ATC, CBC) |
-
có
|
| Hệ thống chống trượt (TRC, ASR, TCS, DTC) |
có
có
|
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESP, ESC, DSC, VDC..) |
Có
có
|
| Hệ thống cảnh báo khi lái xe ngủ gật |
-
Attention Assist - cảnh báo mất tập trung
|
| Hệ thống kiểm soát áp suất lốp (TPMS) |
Cảnh báo áp suất lốp
-
|
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) |
-
có
|
| Hệ thống đỗ xe tự động |
có
có
|
| Nhắc nhở thắc dây an toàn |
Có
-
|
| Camera 360 |
có
có
|