Hyundai Tucson 1.6 Turbo Xăng 2021
Chevrolet Orlando 1.8LT (MT) 2021
|
|
| Động cơ - vận hành | |
| Động cơ |
Nu 2.0 MPI
I4
|
| Dung tích công tác (cc) |
1,999
1.796
|
| Công suất tối đa |
155/6,200
140/6.200
|
| Momen xoắn tối đa |
192/4,000
176/3.800
|
|     - Hệ thống treo trước |
Macpherson
-
|
|     - Hệ thống treo sau |
Liên kết đa điểm
-
|
| Hộp số |
6AT
-
|
|     - Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (Lít/100km) |
-
11
|
|     - Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (Lít/100km) |
-
6,31
|
|     - Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (Lít/100km) |
-
8
|
| Kích thước - trọng lượng | |
| Kích thước tổng thể dài/rộng/cao (mm) |
4,480 x 1,850 x 1,660
4.652 x 1.836 x 1.633
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2,670
2.760
|
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
172
160
|
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) |
-
5,55
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
-
1.607
|
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
-
2.160
|
| Loại vành xe |
-
Hợp kim nhôm 17 inch
|
| Lốp xe trước |
225/60 R17
255/50R17
|
| Lốp xe sau |
225/60 R17
255/50R17
|
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) |
62
65
|
| Ngoại thất | |
|     - Đèn chiếu gần (đèn cos) |
Halogen
-
|
|     - Đèn chiếu xa (đèn far) |
Halogen
Halogen
|
| Đèn báo phanh trên cao |
-
có
|
|     - Chức năng gập điện |
-
có
|
|     - Chức năng chỉnh điện |
-
có
|
|     - Chức năng tích hợp đèn báo rẽ |
-
có
|
| Lưới tản nhiệt |
-
màu đen, viền mạ crom
|
| Chức năng sấy kính sau |
-
có
|
| Cảm biến gạt nước kính sau tự động |
-
gián đoạn
|
| Nội thất | |
|     - Nút bấm điều khiển tích hợp |
-
có
|
|     - Màn hình hiển thị đa thông tin |
-
có
|
| Chất liệu bọc ghế |
-
Nỉ
|
|     - Điều chỉnh ghế hành khách trước |
-
Chỉnh tay
|
|     - Hàng ghế sau thứ hai |
-
gập 60/40
|
|     - Tựa tay hàng ghế thứ hai |
-
gập 50/50
|
| Đèn trần |
-
có
|
| Tiện ích | |
| Cửa gió điều hoà cho hàng ghế sau |
-
có
|
|     - Màn hình |
8 inch
-
|
|     - Hệ thống âm thanh đầu đĩa |
-
có
|
|     - Hệ thống âm thanh số loa |
6
4
|
|     - Hệ thống âm thanh cổng kết nối AUX |
-
có
|
|     - Radio AM/FM |
-
có
|
| An toàn | |
|     - Hệ thống phanh trước |
Đĩa
-
|
|     - Hệ thống phanh sau |
Đĩa
-
|
| Số túi khí |
6
-
|