+1 để tin của bạn có vị trí cao trên google

So sánh Kia Sorento Signature ( xăng ) 2021 với Mitsubishi Pajero Sport Diesel 4×4 AT 2021

Kia Sorento Signature ( xăng ) 2021
Mitsubishi Pajero Sport Diesel 4×4 AT 2021
Động cơ - vận hành
Động cơ
Smartstream G2.5
2.4L Diesel MIVEC
Dung tích công tác (cc)
2497
2.442
Công suất tối đa
177 / 6000
181/3500
Momen xoắn tối đa
232 / 4000
430/2500
Vận tốc tối đa (km/h)
-
180
    - Hệ thống treo trước
-
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
    - Hệ thống treo sau
-
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
    - Trợ lực lá
-
Trợ lực dầu
Hệ thông phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu điện tử
Hộp số
Tự động 6 cấp (6AT)
Hộp số tự động 8 cấp - chế độ thể thao / 8AT - Sport Mode
Hệ thống truyền động
-
Dẫn động 2 cầu Super Select 4WD II
    - Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (Lít/100km)
-
11.5
    - Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (Lít/100km)
-
7.8
    - Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (Lít/100km)
-
9.2
Khóa vi sai
-
có
Kích thước - trọng lượng
Kích thước tổng thể dài/rộng/cao (mm)
-
4.825x1.815x1.835
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2.800
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm)
-
1.520/1.515
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
218
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
-
5.600
Trọng lượng không tải (kg)
-
2.115
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2.775
Lốp xe trước
235/55R19
265/60R18
Lốp xe sau
235/55R19
265/60R18
Dung tích bình nhiên liệu (Lít)
-
68
Ngoại thất
    - Đèn chiếu gần (đèn cos)
LED Projector
Đèn pha Bi - LED dạng thấu kính
    - Đèn chiếu xa (đèn far)
LED Projector
Đèn pha Bi - LED dạng thấu kính
    - Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
LED
    - Hệ thống rửa đèn
-
có
    - Tự động tắt theo thời gian
Có
có
Đèn sương mù
-
LED
Đèn sương mù phía trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn báo phanh trên cao
-
LED
    - Chức năng gập điện
Có
có
    - Chức năng chỉnh điện
-
có
    - Chức năng tích hợp đèn báo rẽ
-
cố
Lưới tản nhiệt
-
Viền mạ bạc
Tay nắm cửa ngoài
-
Mạ Crôm
Cảm biến gạt nước kính trước tự động
Có
Gạt mưa gián đoạn 2 tốc độ
Cảm biến gạt nước kính sau tự động
Có
-
Ăng ten
vây cá
vây cá
Nội thất
    - Chất liệu bọc tay lái
-
bọc da
    - Màn hình hiển thị đa thông tin
ỹ thuật số 12.3
-
Chất liệu bọc ghế
da cao cấp
Da
    - Điều chỉnh ghế lái
Có
Chỉnh điện - 8 hướng
    - Điều chỉnh ghế hành khách trước
-
Chỉnh điện - 8 hướng
Tay nắm cửa trong
-
mạ crôm
Gương chiếu hậu bên trong
chống chói tự động
chống chói tự động
Tiện ích
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
Có
có
Cốp sau chỉnh điện
Có
-
Cửa sổ trời
Có
có
Khóa cửa an toàn cho trẻ em
Có
-
Hệ thống điều hòa
2 vùng độc lập
Hai vùng độc lập
Hệ thống giải trí
-
Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối android Auto/Apple CarPlay
    - Màn hình
Màn hình giải trí trung tâm AVN 10.25’’
-
    - Hệ thống âm thanh số loa
6 loa
6
    - Hệ thống âm thanh điều khiển bằng giọng nói
-
có
Hệ thống sạc không dây
Có
-
Chức năng đàm thoại rảnh tay
-
có
Kết nối điện thoại không dây
Có
-
An toàn
    - Hệ thống phanh trước
-
Đĩa thông gió
    - Hệ thống phanh sau
-
Đĩa thông gió
    - Hệ thống phanh tay điện tử (EHB, EPB)
Có
có
    - Chế độ giữ phanh tay tự động (Auto-Hold)
Có
có
    - Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
có
    - Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA)
-
có
    - Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
có
Số túi khí
6
07
    - Cảm biến trước
Có
có
    - Cảm biến sau
Có
có
Hệ thống chống trượt (TRC, ASR, TCS, DTC)
-
có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA, HAC, HSA)
-
có
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP, ESC, DSC, VDC..)
Có
có
Hỗ trợ xuống dốc, đổ đèo (HDC, DAC)
Có
có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)
-
có
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước
-
có
Hệ thống chống tăng tốc đột ngột (EAPM, UMS)
-
có
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
-
có
Camera 360
-
có
Ý kiến bạn đọc (0)
Các tin đã lưu
Đăng nhập
Tên truy cập
Mật khẩu
Duy trì đăng nhập
Quên mật khẩu ? Đăng ký
Thoát
Phục hồi mật khẩu
Nhập tên đăng nhập và địa chỉ email đã đăng ký tài khoản.
Tên truy cập
Email
Gửi Đóng