Mercedes E300 AMG 2021
Audi A7 Sportback 2021 nhập khẩu Đức
|
|
| Động cơ - vận hành | |
| Động cơ |
I4 2.0L
Tăng áp 4 xy-lanh, phun xăng trực tiếp và mô-tơ điện Mild hybrid MHEV 12V
|
| Dung tích công tác (cc) |
1991
1.984
|
| Công suất tối đa |
258
180
|
| Momen xoắn tối đa |
370
370
|
| Vận tốc tối đa (km/h) |
250
250
|
| Khả năng tăng tốc từ 0-100km/h (giây) |
6.2
7
|
| Hệ thống treo |
AGILITY CONTROL
-
|
|     - Trợ lực lá |
Direct-Steer trợ lực điện với trợ lực và tỉ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
-
|
| Hộp số |
Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
Tự động 7 cấp Stronic
|
| Hệ thống truyền động |
Cầu sau
Cầu trước
|
| Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động (Eco start/stop) |
có
-
|
| Nhiên liệu sử dụng |
Xăng I4 không chì có trị số octan 95 hoặc cao hơn
-
|
|     - Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (Lít/100km) |
12,42L
8,2 - 7.8
|
|     - Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (Lít/100km) |
6,53L
5,8 - 5,3
|
|     - Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (Lít/100km) |
8,71L
6,7 - 6,2
|
| Kích thước - trọng lượng | |
| Kích thước tổng thể dài/rộng/cao (mm) |
4950 x 1852 x 1460
4.969 x 2.118 x 1.422
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2939
2.926
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
1750
1.695
|
| Loại vành xe |
19 inch
19 inch 10 chấu chữ Y
|
| Lốp xe trước |
-
245/45R19
|
| Lốp xe sau |
-
245/45R19
|
| Lốp Runflat |
có
-
|
| Số chỗ ngồi |
05
-
|
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) |
66
73
|
| Thể tích khoang hành lý (lít - SAE) |
-
535
|
| Ngoại thất | |
| Cụm đèn trước |
Full-LED
-
|
|     - Đèn chiếu xa (đèn far) |
-
HD Matrix LED với hiệu ứng sáng năng động
|
|     - Đèn chiếu sáng ban ngày |
LED
Có
|
|     - Hệ thống rửa đèn |
-
Có
|
| Cụm đèn sau |
LED
OLED với hiệu ứng động và hoạt ảnh
|
| Đèn báo phanh trên cao |
LED
-
|
|     - Chức năng gập điện |
có
có
|
|     - Chức năng chỉnh điện |
có
-
|
|     - Chức năng tích hợp đèn báo rẽ |
LED
-
|
|     - Bộ nhớ vị trí |
có
có
|
|     - Chức năng sấy gương |
-
có
|
|     - Chống chói tự động |
-
có
|
| Tay nắm cửa ngoài |
-
Cùng màu thân xe
|
| Gạt mưa |
tự động
-
|
| Ăng ten |
-
Vây cá
|
| Nội thất | |
|     - Nút bấm điều khiển tích hợp |
có
-
|
|     - Trợ lực tay lái |
-
trợ lực cơ điện
|
|     - Chất liệu bọc tay lái |
bọc da Nappa
da
|
|     - Chức năng cần chuyển số |
có
-
|
|     - Bộ nhớ vị trí tay lái |
có
-
|
| Cụm đồng hồ và bảng táp lô |
Dạng 2 ống với màn hình màu 5,5 inch hiển thị thông tin
Audi virtual cockpit 12,3 inch, độ phân giải HD (1.920 x 720 pixels)
|
| Chất liệu bọc ghế |
-
Bọc da Milano
|
|     - Điều chỉnh ghế lái |
điều chỉnh điện
chỉnh điện, bơm lưng ghế 4 chiều
|
|     - Điều chỉnh ghế hành khách trước |
điều chỉnh điện
chỉnh điện, bơm lưng ghế 4 chiều
|
|     - Bộ nhớ vị trí ghế trước |
có
có
|
| Ghế sau |
-
Gập tỷ lệ 40:20:40 hoặc gập hoàn toàn
|
| Cần số |
-
da
|
| Thảm lót sàn |
-
Có
|
| Ốp trang trí nội thất |
gỗ open-pore ash màu nâu
-
|
| Gương chiếu hậu bên trong |
chống chói tự động
Tràn viền, chống chói tự động
|
| Tiện ích | |
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm |
có
-
|
| Cốp sau chỉnh điện |
-
Có
|
| Cửa sổ trời |
chỉnh điện
-
|
| Hệ thống khóa cửa trung tâm |
-
có
|
| Rèm che nắng kính sau |
có
-
|
| Rèm che nắng kính hông |
có
-
|
| Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control) |
có
Có
|
| Hệ thống kiểm soát tốc độ |
có
giới hạn tốc độ
|
| Hệ thống điều hòa |
Tự động 2 vùng THERMATIC
4 vùng tự động với cảm biến thông minh lọc bụi và hạt gây dị ứng
|
| Hệ thống giải trí |
màn hình màu 12.3 inch; bộ thu sóng phát thanh; kết nối Bluetooth
Modular Infotainment MMI tích hợp trạm phát sóng Wi-Fi
|
|     - Màn hình |
màn hình 12.3 inch
Màn hình 10,1 inch
|
|     - Hệ thống âm thanh loại loa |
vòm Burmester®
-
|
|     - Hệ thống âm thanh số loa |
-
Cao cấp 3D Bang & Olufsen Premium (16 loa vệ tinh, 705W)
|
|     - Hệ thống âm thanh kết nối Bluetooth |
có
-
|
| Hệ thống sạc không dây |
có
-
|
| Hệ thống định vị, bản đồ GPS |
có
-
|
| Châm thuốc và gạt tàn |
-
Có
|
| Tự động đóng chặt khi cửa khép (cửa hít) |
Cửa hít
-
|
| An toàn | |
|     - Hệ thống phanh trước |
Đĩa
-
|
|     - Hệ thống phanh sau |
Đĩa
-
|
|     - Hệ thống phanh tay điện tử (EHB, EPB) |
có
-
|
|     - Chống bó cứng phanh (ABS) |
có
-
|
|     - Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) |
có
-
|
|     - Túi khí trước người lái |
có
có
|
|     - Túi khí trước hành khách phía trước |
có
có
|
|     - Túi khí bên hông người lái |
có
có
|
|     - Túi khí bên hông khách hàng phía trước |
có
có
|
|     - Túi khí đầu gối người lái |
có
-
|
|     - Túi khí bên hông phía sau |
-
có
|
|     - Túi khí rèm |
có
-
|
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (ATC, CBC) |
có
-
|
| Hệ thống chống trượt (TRC, ASR, TCS, DTC) |
có
-
|
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESP, ESC, DSC, VDC..) |
có
Có
|
| Hệ thống cảnh báo khi lái xe ngủ gật |
Attention Assist - cảnh báo mất tập trung
-
|
| Hệ thống kiểm soát áp suất lốp (TPMS) |
-
Cảnh báo áp suất lốp
|
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) |
có
-
|
| Hệ thống đỗ xe tự động |
có
-
|
| Camera 360 |
có
có
|