Mercedes GLA250 4MATIC AMG 2021
BMW X4 xDrive20i 2021 nhập khẩu Malaysia
|
|
| Động cơ - vận hành | |
| Động cơ |
I4
Intercooled Turbo Premium Unleaded I-4
|
| Dung tích công tác (cc) |
1991
1998
|
| Công suất tối đa |
211
185/5200
|
| Momen xoắn tối đa |
350
350/1450
|
| Vận tốc tối đa (km/h) |
230
-
|
| Khả năng tăng tốc từ 0-100km/h (giây) |
6.6s
-
|
|     - Hệ thống treo trước |
Strut
MacPherson
|
|     - Hệ thống treo sau |
Multi-Link
Đa liên kết
|
|     - Trợ lực lá |
Direct-Steer trợ lực điện với trợ lực và tỉ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
có
|
| Hệ thông phun nhiên liệu |
-
Phun xăng trực tiếp
|
| Tỷ số nén |
-
10.2
|
| Hộp số |
Tự động 7 cấp ly hợp kép 7G-DCT
AT
|
| Hệ thống truyền động |
4 bánh toàn thời gian 4MATIC
4 Cầu - AWD
|
| Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động (Eco start/stop) |
có
-
|
| Nhiên liệu sử dụng |
Xăng I4 không chì có trị số octan 95 hoặc cao hơn
Xăng
|
|     - Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (Lít/100km) |
-
10.23
|
|     - Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (Lít/100km) |
-
8.4
|
|     - Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (Lít/100km) |
6.8
9.41
|
| Kích thước - trọng lượng | |
| Kích thước tổng thể dài/rộng/cao (mm) |
4417x1804x1494
-
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2.699
2862.6
|
| Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) |
-
1620.5 /1666.2
|
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
134
2032
|
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) |
6
6
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
1495
1881
|
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
-
2280.7
|
| Loại vành xe |
Mâm đúc 18-inch 5 chấu kép
hợp kim
|
| Lốp xe trước |
235/50R18
245/50R19
|
| Lốp xe sau |
235/50R18
245/50R19
|
| Lốp Runflat |
có
-
|
| Số chỗ ngồi |
05
7
|
| Số cửa |
-
5
|
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) |
56
-
|
| Thể tích khoang hành lý (lít - SAE) |
481
-
|
| Ngoại thất | |
| Cụm đèn trước |
Bi-xenon tích hợp đèn LED/ LED
-
|
|     - Đèn chiếu sáng ban ngày |
LED
có
|
|     - Tự động tắt theo thời gian |
có
-
|
|     - Hệ thống tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) |
Có
-
|
| Đèn sương mù phía trước |
-
có
|
| Đèn sương mù phía sau |
-
có
|
| Cụm đèn sau |
Bi-xenon tích hợp đèn LED/ LED
-
|
| Đèn báo phanh trên cao |
LED
-
|
|     - Chức năng gập điện |
có
có
|
|     - Chức năng chỉnh điện |
có
có
|
|     - Chức năng tích hợp đèn báo rẽ |
LED
có
|
|     - Bộ nhớ vị trí |
có
-
|
|     - Chức năng sấy gương |
-
có
|
|     - Chống chói tự động |
Có
có
|
| Cản trước |
hốc gió thể thao cỡ lớn
-
|
| Lưới tản nhiệt |
2 nan AMG màu xám titan
-
|
| Ống xả kép |
mạ chrome
-
|
| Chụp ống xả |
2 chụp ống xả mạ crom tích hợp cản sau
-
|
| Gạt mưa |
tự động
-
|
| Nội thất | |
|     - Nút bấm điều khiển tích hợp |
có
-
|
|     - Điều chỉnh tay lái |
-
Chỉnh điện, 4 hướng
|
|     - Chất liệu bọc tay lái |
bọc da Nappa
da
|
|     - Chức năng cần chuyển số |
có
có
|
|     - Bộ nhớ vị trí tay lái |
có
-
|
| Cụm đồng hồ và bảng táp lô |
bọc da ARTICO
-
|
|     - Loại đồng hồ |
analogue
-
|
| Chất liệu bọc ghế |
-
da
|
|     - Điều chỉnh ghế lái |
điều chỉnh điện
Chỉnh tay 2 hướng
|
|     - Điều chỉnh ghế hành khách trước |
điều chỉnh điện
-
|
|     - Bộ nhớ vị trí ghế trước |
có
có
|
|     - Chức năng sưởi |
Có
-
|
| Ốp trang trí nội thất |
gỗ bóng burr walnut màu nâu
-
|
| Gương chiếu hậu bên trong |
chống chói tự động
-
|
| Tiện ích | |
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm |
có
-
|
| Cửa sổ điều chỉnh điện |
Có
có
|
| Khoá cửa điện |
-
có
|
| Cốp sau chỉnh điện |
Có
-
|
| Cửa sổ trời |
Panoramic
có
|
| Chức năng khóa cửa từ xa |
có
-
|
| Rèm che nắng kính sau |
chỉnh điện
-
|
| Rèm che nắng kính hông |
chỉnh điện
-
|
| Hệ thống chống trộm |
có
có
|
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ |
-
có
|
| Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control) |
có
có
|
| Hệ thống kiểm soát tốc độ |
có
-
|
| Hệ thống điều hòa |
Tự động 2 vùng THERMATIC
-
|
| Hệ thống giải trí |
với đầu đọc CD; màn hình màu TFT 8-inch; bộ thu sóng phát thanh; kết nối Bluetooth
-
|
|     - Hệ thống âm thanh đầu đĩa |
CD
-
|
|     - Hệ thống âm thanh số loa |
-
12
|
|     - Hệ thống âm thanh cổng kết nối USB |
-
có
|
|     - Hệ thống âm thanh kết nối Bluetooth |
có
có
|
|     - Hệ thống âm thanh điều khiển bằng giọng nói |
có
-
|
| Hệ thống sạc không dây |
có
-
|
| Hệ thống định vị, bản đồ GPS |
có
-
|
| Kết nối hệ thống dẫn đường Sygic |
-
có
|
| Tự động đóng chặt khi cửa khép (cửa hít) |
Cửa hít
-
|
| An toàn | |
|     - Hệ thống phanh trước |
Đĩa
Đĩa thông gió
|
|     - Hệ thống phanh sau |
Đĩa
Đĩa thông gió
|
|     - Hệ thống phanh tay điện tử (EHB, EPB) |
có
-
|
|     - Chống bó cứng phanh (ABS) |
có
có
|
|     - Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) |
có
có
|
|     - Túi khí trước người lái |
có
-
|
|     - Túi khí trước hành khách phía trước |
có
-
|
|     - Túi khí bên hông người lái |
có
-
|
|     - Túi khí bên hông khách hàng phía trước |
có
-
|
|     - Túi khí bên hông phía sau |
Có
-
|
|     - Túi khí rèm |
có
-
|
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (ATC, CBC) |
có
-
|
| Hệ thống chống trượt (TRC, ASR, TCS, DTC) |
có
có
|
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA, HAC, HSA) |
-
có
|
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESP, ESC, DSC, VDC..) |
có
-
|
| Hệ thống ổn định, chống trượt thân xe (VSM) |
-
có
|
| Hệ thống cảnh báo khi lái xe ngủ gật |
Attention Assist - cảnh báo mất tập trung
-
|
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước |
-
có
|
| Hệ thống kiểm soát áp suất lốp (TPMS) |
-
Cảnh báo áp suất lốp
|
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) |
có
có
|
| Hệ thống đỗ xe tự động |
có
-
|
| Camera lùi |
-
có
|
| Camera 360 |
có
-
|