Mercedes GLC300 4Matic 2021
BMW X3 xDrive30i Msport 2021 nhập khẩu Malaysia
|
|
| Động cơ - vận hành | |
| Động cơ |
Xăng, 2.0L, i4,16 valve, TurboCharged
Động cơ 4 xi-lanh V-2 lít ở phiên bản tiêu chuẩn /Động cơ 6 xi-lanh V-3 lít ở phiên bản cao cấp nhất
|
| Dung tích công tác (cc) |
1.991
-
|
| Công suất tối đa |
190 /6100rpm
252
|
| Momen xoắn tối đa |
370/.800 - 4.000
350Nm
|
| Vận tốc tối đa (km/h) |
240
240km
|
| Khả năng tăng tốc từ 0-100km/h (giây) |
6,2
6.3
|
| Hệ thống treo |
AGILITY CONTROL
M Sport
|
|     - Trợ lực lá |
Direct-Steer trợ lực điện với trợ lực và tỉ số truyền lái biến thiên theo tốc độ
-
|
| Hộp số |
Tự động 9 cấp 9G-TRONIC
Tự động 8 cấp
|
| Hệ thống truyền động |
4MATIC
Hệ thống truyền động toàn thời gian
|
| Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động (Eco start/stop) |
có
Có
|
| Nhiên liệu sử dụng |
Xăng I4 không chì có trị số octan 95 hoặc cao hơn
-
|
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Lít/100km) |
-
7.4L
|
|     - Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (Lít/100km) |
12,37
-
|
|     - Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (Lít/100km) |
9,42
-
|
|     - Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (Lít/100km) |
10,48
-
|
| Kích thước - trọng lượng | |
| Kích thước tổng thể dài/rộng/cao (mm) |
4.670 x 1.900 x 1.650
4708 x 1891 x 1676
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2873
2864
|
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
-
200
|
| Trọng lượng không tải (kg) |
1.900
-
|
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
-
2499
|
| Loại vành xe |
Mâm xe thể thao AMG 19-inch 5 chấu kép
hợp kim 18 inch
|
| Lốp xe trước |
-
265 / 45R Z
|
| Lốp xe sau |
-
265 / 45R Z
|
| Lốp Runflat |
có
-
|
| Số chỗ ngồi |
05
5
|
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) |
66
65
|
| Ngoại thất | |
| Cụm đèn trước |
Full-LED
-
|
|     - Đèn chiếu xa (đèn far) |
-
LED
|
|     - Đèn chiếu sáng ban ngày |
LED
LED
|
|     - Tự động tắt theo thời gian |
có
-
|
|     - Hệ thống tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) |
Có
có
|
| Đèn sương mù phía trước |
-
Có
|
| Đèn sương mù phía sau |
-
Có
|
| Cụm đèn sau |
Bi-xenon tích hợp đèn LED/ LED
-
|
| Đèn báo phanh trên cao |
LED
-
|
|     - Chức năng gập điện |
có
Có
|
|     - Chức năng chỉnh điện |
có
-
|
|     - Chức năng tích hợp đèn báo rẽ |
LED
-
|
|     - Bộ nhớ vị trí |
có
-
|
|     - Chống chói tự động |
Có
-
|
| Cản trước |
hốc gió thể thao cỡ lớn
-
|
| Lưới tản nhiệt |
Lưới tản nhiệt với 3 nan kép mạ crom
Chrome
|
| Chụp ống xả |
2 chụp ống xả mạ crom tích hợp cản sau
-
|
| Gạt mưa |
tự động
cảm ứng
|
| Nội thất | |
|     - Nút bấm điều khiển tích hợp |
có
-
|
|     - Trợ lực tay lái |
-
Có
|
|     - Chất liệu bọc tay lái |
bọc da Nappa
da, ốp gỗ sồi tối màu
|
|     - Chức năng cần chuyển số |
có
-
|
|     - Bộ nhớ vị trí tay lái |
có
-
|
| Cụm đồng hồ và bảng táp lô |
bọc da ARTICO
-
|
|     - Loại đồng hồ |
analogue
-
|
|     - Điều chỉnh ghế lái |
điều chỉnh điện
chỉnh điện 10 hướng
|
|     - Điều chỉnh ghế hành khách trước |
điều chỉnh điện
chỉnh điện 10 hướng
|
|     - Bộ nhớ vị trí ghế trước |
có
-
|
| Thảm lót sàn |
-
Có
|
| Ốp trang trí nội thất |
gỗ bóng burr walnut màu nâu
-
|
| Gương chiếu hậu bên trong |
chống chói tự động
-
|
| Tiện ích | |
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm |
có
-
|
| Cửa sổ điều chỉnh điện |
Có
-
|
| Khoá cửa điện |
-
Có
|
| Cốp sau chỉnh điện |
Có
-
|
| Cửa sổ trời |
Panorama
-
|
| Khóa cửa an toàn cho trẻ em |
-
Có
|
| Rèm che nắng kính sau |
chỉnh điện
-
|
| Rèm che nắng kính hông |
chỉnh điện
-
|
| Hệ thống chống trộm |
-
Có
|
| Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control) |
có
-
|
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive CC) |
-
Có
|
| Hệ thống kiểm soát tốc độ |
có
-
|
| Hệ thống điều hòa |
Tự động 2 vùng THERMATIC
tự động ba vùng
|
| Bộ lọc không khí |
-
Có
|
|     - Màn hình |
màn hình màu 12.3 inch; bộ thu sóng phát thanh; kết nối Bluetooth
LCD
|
|     - Hệ thống âm thanh đầu đĩa |
CD
-
|
|     - Hệ thống âm thanh số loa |
-
2 loa siêu trầm, âm thanh vòm, 12 loa
|
|     - Hệ thống âm thanh cổng kết nối USB |
-
Có
|
|     - Hệ thống âm thanh kết nối Bluetooth |
có
-
|
|     - Radio AM/FM |
-
Có
|
|     - Hệ thống âm thanh điều khiển bằng giọng nói |
có
-
|
| Hệ thống sạc không dây |
có
-
|
| Hệ thống định vị, bản đồ GPS |
có
-
|
| Tự động đóng chặt khi cửa khép (cửa hít) |
Cửa hít
-
|
| An toàn | |
|     - Hệ thống phanh trước |
Đĩa
đĩa
|
|     - Hệ thống phanh sau |
Đĩa
đĩa
|
|     - Hệ thống phanh tay điện tử (EHB, EPB) |
có
-
|
|     - Chống bó cứng phanh (ABS) |
có
Có
|
|     - Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) |
có
Có
|
|     - Túi khí trước người lái |
có
Có
|
|     - Túi khí trước hành khách phía trước |
có
Có
|
|     - Túi khí bên hông người lái |
có
-
|
|     - Túi khí bên hông khách hàng phía trước |
có
-
|
|     - Túi khí bên hông phía sau |
Có
Có
|
|     - Túi khí rèm |
có
-
|
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (ATC, CBC) |
có
-
|
| Hệ thống chống trượt (TRC, ASR, TCS, DTC) |
có
Có
|
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESP, ESC, DSC, VDC..) |
có
-
|
| Hệ thống ổn định, chống trượt thân xe (VSM) |
-
Có
|
| Hệ thống cảnh báo khi lái xe ngủ gật |
Attention Assist - cảnh báo mất tập trung
-
|
| Hệ thống cảnh báo chệch làn đường (LDWS) |
-
Có
|
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước |
-
Có
|
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) |
-
Có
|
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) |
có
-
|
| Hệ thống đỗ xe tự động |
có
-
|
| Camera 360 |
có
-
|