| Động cơ - vận hành |
| Động cơ | l4 |
| Dung tích công tác (cc) | 1.6L |
| Công suất tối đa | 156 Hp tại 5300 vòng/phút |
| Momen xoắn tối đa | 250 Nm tại 1250 - 4000 vòng/phút |
| Vận tốc tối đa (km/h) | 224 |
| Khả năng tăng tốc từ 0-100km/h (giây) | 8.3 |
| Hệ thống treo | |
| - Hệ thống treo trước | Lò xo cuốn |
| - Hệ thống treo sau | Lò xo cuốn |
| Tỷ số nén | 10.3 : 1 |
| Tiêu chuẩn khí xả | Euro 6 |
| Hộp số | Tự động 7 cấp 7G-DCT |
| Nhiên liệu sử dụng | Xăng |
| Tỷ số truyền | 3.86/ 2.43/ 2.90/ 1.19/ 0.87/ 1.16/ 0.94/ R 3.10 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Lít/100km) | |
| - Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (Lít/100km) | 7.7 - 7.5 |
| - Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (Lít/100km) | 4.8 - 4.4 |
| - Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (Lít/100km) | 5.8 - 5.5 |
| Kích thước - trọng lượng |
| Kích thước tổng thể dài/rộng/cao (mm) | 4292 x 1780 x 1433 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2699 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 5.5 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1395 |
| Loại vành xe | Hợp kim 17", 5 cánh đôi |
| Lốp xe trước | 225/45R17 |
| Lốp xe sau | 225/45R17 |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Số cửa | 4 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 50 |
| Ngoại thất |
| Cụm đèn trước | |
| - Đèn chiếu xa (đèn far) | LED |
| - Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| - Hệ thống điều khiển đèn tự động | Có |
| Cụm đèn sau | LED |
| Đèn báo phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | |
| - Chức năng gập điện | Có |
| - Chức năng tích hợp đèn báo rẽ | LED |
| Lưới tản nhiệt | Lưới tản nhiệt 2 thanh crôm |
| Cảm biến gạt nước kính trước tự động | Có |
| Nội thất |
| Tay lái | Hệ thống hỗ trợ đánh lái Steer Control |
| - Kiểu tay lái | 3 chấu |
| - Chất liệu bọc tay lái | Bọc da 3 chấu với đường may chỉ nổi |
| - Chức năng cần chuyển số | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Đèn trần | Có |
| Ốp trang trí nội thất | Ốp nội thất họa tiết ô vuông |
| Tiện ích |
| Cửa sổ điều chỉnh điện | Có |
| Khoá cửa điện | Có |
| Chức năng khóa cửa từ xa | Có |
| Hệ thống khóa cửa trung tâm | Có |
| Khóa cửa tự động khi rời xe | Có |
| Khóa của tự động khi xe di chuyển | Có |
| Hệ thống báo động | Có |
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control) | Có |
| Hệ thống kiểm soát tốc độ | Có |
| Hệ thống điều hòa | Tự động |
| Hệ thống giải trí | |
| - Hệ thống âm thanh đầu đĩa | CD 6 đĩa |
| - Hệ thống âm thanh kết nối Bluetooth | Có |
| Hiển thị nhiệt độ bên ngoài | Có |
| An toàn |
| Hệ thống phanh | |
| - Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| - Hệ thống phanh sau | Đĩa |
| - Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| - Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Số túi khí | 6 |
| - Túi khí trước người lái | Có |
| - Túi khí trước hành khách phía trước | Có |
| - Túi khí bên hông người lái | Có |
| - Túi khí bên hông khách hàng phía trước | Có |
| - Túi khí đầu gối người lái | Không |
| - Túi khí đầu gối hàng khách phía trước | Không |
| - Túi khí bên hông phía sau | Không |
| - Túi khí rèm | Có |
| Cảm biến quanh xe | - |
| - Cảm biến trước | Có |
| - Cảm biến sau | Có |
| Hệ thống chống trượt (TRC, ASR, TCS, DTC) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA, HAC, HSA) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESP, ESC, DSC, VDC..) | Có |
| Hệ thống ổn định, chống trượt thân xe (VSM) | Có |
| Hệ thống kiểm soát áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | Có |
| Hệ thống đỗ xe tự động | Có |
| Dây đai an toàn | Loại 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ phận căng dây đai và giới hạn lực |
| Camera lùi | Có |