| Động cơ - vận hành |
| Động cơ | V6, D4-S |
| Dung tích công tác (cc) | 3456 |
| Công suất tối đa | 295/5800 Hp/rpm |
| Momen xoắn tối đa | 350/5100 Nm/rpm |
| Khi xe có thêm động cơ điện | |
| - Loại động cơ điện | 2NM |
| - Công suất | 177 |
| - Mô men | 300 |
| - Công suất toàn hệ thống | 354 |
| Hệ thống treo | |
| - Hệ thống treo trước | Khí nén |
| - Hệ thống treo sau | Khí nén |
| - Trợ lực lá | Trợ lực điện |
| Tiêu chuẩn khí xả | EURO 5 |
| Hộp số | Multi stage HV |
| Hệ thống truyền động | RWD |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Lít/100km) | |
| - Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (Lít/100km) | 7.9 |
| - Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (Lít/100km) | 6.3 |
| - Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (Lít/100km) | 6.7 |
| Kích thước - trọng lượng |
| Kích thước tổng thể dài/rộng/cao (mm) | 5235 x 1900 x 1450 mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3125 |
| Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm) | 1630 /1635 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 169 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 5.7 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2295 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2725 |
| Lốp xe trước | 245/45R20 |
| Lốp xe sau | 245/45R20 |
| Lốp Runflat | Có |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 82 |
| Thể tích khoang hành lý (lít - SAE) | 440 |
| Ngoại thất |
| Cụm đèn trước | |
| - Đèn chiếu gần (đèn cos) | 3L LED |
| - Đèn chiếu xa (đèn far) | 3L LED |
| - Đèn chiếu sáng ban ngày | LED |
| - Hệ thống rửa đèn | Có |
| - Tự động tắt theo thời gian | Có |
| - Hệ thống tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS) | Có |
| - Thích ứng thông minh (ALH) | Có |
| Đèn sương mù | LED |
| Đèn báo phanh trên cao | LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | |
| - Chức năng gập điện | Có |
| - Chức năng chỉnh điện | Có |
| - Chức năng tích hợp đèn báo rẽ | LED + Sequential |
| - Tự điều chỉnh khi lùi | Có |
| - Bộ nhớ vị trí | Có |
| - Chức năng sấy gương | Có |
| Ống xả kép | Có |
| Gạt mưa | Tự động |
| Nội thất |
| Tay lái | |
| - Điều chỉnh tay lái | Chỉnh điện |
| - Chức năng cần chuyển số | Có |
| - Bộ nhớ vị trí tay lái | Có |
| - Chức năng sưởi | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da L-aniline |
| Ghế trước | |
| - Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 28 hướng |
| - Điều chỉnh ghế hành khách trước | Chỉnh điện 28 hướng |
| - Bộ nhớ vị trí ghế trước | 3 vị trí |
| - Chức năng thông gió, làm mát | Có |
| - Chức năng sưởi | Có |
| - Chức năng massage | Có |
| Ghế sau | Chỉnh điện |
| Tiện ích |
| Cửa sổ trời | Điều chỉnh điện |
| Rèm che nắng kính sau | Chỉnh điện |
| Rèm che nắng kính hông | Chỉnh điện |
| Hệ thống điều khiển hành trình (Cruise Control) | Có |
| Hệ thống điều hòa | Có |
| Hệ thống lọc khí nano | Có |
| Hệ thống giải trí | |
| - Màn hình | 12.3" |
| - Hệ thống âm thanh loại loa | Mark Levinson |
| - Hệ thống âm thanh đầu đĩa | CD-DVD |
| - Hệ thống âm thanh số loa | 23 |
| - Hệ thống âm thanh cổng kết nối AUX | Có |
| - Hệ thống âm thanh cổng kết nối USB | Có |
| - Hệ thống âm thanh kết nối Bluetooth | Có |
| - Radio AM/FM | Có |
| Hệ thống định vị, bản đồ GPS | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính chắn gió phía trước | Có |
| Tự động đóng chặt khi cửa khép (cửa hít) | Có |
| An toàn |
| Hệ thống phanh | |
| - Hệ thống phanh trước | Đĩa 18" |
| - Hệ thống phanh sau | Đĩa 17" |
| - Hệ thống phanh tay điện tử (EHB, EPB) | Có |
| - Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| - Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| - Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Số túi khí | |
| - Túi khí trước người lái | Có |
| - Túi khí trước hành khách phía trước | Có |
| - Túi khí bên hông người lái | Có |
| - Túi khí bên hông khách hàng phía trước | Có |
| - Túi khí đầu gối người lái | Có |
| - Túi khí đầu gối hàng khách phía trước | Có |
| - Túi khí bên hông phía sau | Có |
| - Túi khí rèm | Có |
| Hệ thống chống trượt (TRC, ASR, TCS, DTC) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA, HAC, HSA) | Có |
| Hệ thống ổn định, chống trượt thân xe (VSM) | Có |
| Hệ thống cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LWA) | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
| Hệ thống kiểm soát áp suất lốp (TPMS) | Cảnh báo áp suất lốp |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | Có |
| Hệ thống đỗ xe tự động | Có |
| Móc ghế trẻ em | Có |
| Camera 360 | Có |